Câu tiếng Anh
"Do not wake a sleeping tiger."
Nghĩa tiếng Việt
"Đừng đánh thức một con cọp đang ngủ."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Do not wake a sleeping tiger." | "Đừng đánh thức một con cọp đang ngủ." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Do not wake a sleeping tiger."
"Đừng đánh thức một con cọp đang ngủ."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Do not wake a sleeping tiger." | "Đừng đánh thức một con cọp đang ngủ." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn