Câu tiếng Anh
Do something for me.
Nghĩa tiếng Việt
Làm một việc cho cha.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Do something for me. | Làm một việc cho cha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Do something for me.
Làm một việc cho cha.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Do something for me. | Làm một việc cho cha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn