---
title: '"- Do you have any other baggage?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Do you have any other baggage?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Ông có hành lý nào khác không?
lang: en
en: '- Do you have any other baggage?'
vi: '- Ông có hành lý nào khác không?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 356879
---
## Câu tiếng Anh

**- Do you have any other baggage?**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ông có hành lý nào khác không?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Do you have any other baggage? | - Ông có hành lý nào khác không? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
