---
title: '"Do you have anything else to say?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Do you have anything else to say?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Ông còn gì để nói không?
lang: en
en: Do you have anything else to say?
vi: Ông còn gì để nói không?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 199412
---
## Câu tiếng Anh

**Do you have anything else to say?**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông còn gì để nói không?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Do you have anything else to say? | Ông còn gì để nói không? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
