Câu tiếng Anh
- Do you hear me whimpering?
Nghĩa tiếng Việt
- Ông có nghe tôi rên rỉ không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Do you hear me whimpering? | - Ông có nghe tôi rên rỉ không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Do you hear me whimpering?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Do you hear me whimpering? | - Ông có nghe tôi rên rỉ không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn