Câu tiếng Anh
Does he have a stomachache?
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta có bị đau bụng không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Does he have a stomachache? | Anh ta có bị đau bụng không? |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Does he have a stomachache?
Anh ta có bị đau bụng không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Does he have a stomachache? | Anh ta có bị đau bụng không? |
Nguồn Tatoeba · eword.vn