Câu tiếng Anh
Don't answer!
Nghĩa tiếng Việt
Đừng trả lời!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't answer! | Đừng trả lời! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't answer!
Đừng trả lời!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't answer! | Đừng trả lời! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn