Câu tiếng Anh
Don't argue.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng bàn cãi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't argue. | Đừng bàn cãi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't argue.
Đừng bàn cãi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't argue. | Đừng bàn cãi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn