Câu tiếng Anh
Don't be fooled.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng bị lừa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't be fooled. | Đừng bị lừa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't be fooled.
Đừng bị lừa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't be fooled. | Đừng bị lừa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn