Câu tiếng Anh
Don't blame me.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng trách tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't blame me. | Đừng trách tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't blame me.
Đừng trách tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't blame me. | Đừng trách tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn