Câu tiếng Anh
Don't bother counting it.
Nghĩa tiếng Việt
Không cần đếm đâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't bother counting it. | Không cần đếm đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't bother counting it.
Không cần đếm đâu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't bother counting it. | Không cần đếm đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn