Câu tiếng Anh
Don't break promises.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng thất hứa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't break promises. | Đừng thất hứa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Don't break promises.
Đừng thất hứa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't break promises. | Đừng thất hứa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn