Câu tiếng Anh
Don't budge an inch.
Nghĩa tiếng Việt
Không được nhúc nhích một phân.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't budge an inch. | Không được nhúc nhích một phân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't budge an inch.
Không được nhúc nhích một phân.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't budge an inch. | Không được nhúc nhích một phân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn