Câu tiếng Anh
Don't count your chickens.
Nghĩa tiếng Việt
Đếm cua trong lỗ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't count your chickens. | Đếm cua trong lỗ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Don't count your chickens.
Đếm cua trong lỗ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't count your chickens. | Đếm cua trong lỗ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn