---
title: >-
  "Don't ever call me names like that again - not ever." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Don't ever call me names like that again - not ever." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Thôi đi! Đừng bao giờ gọi tôi bằng những cái tên như vậy nữa
lang: en
en: Don't ever call me names like that again - not ever.
vi: >-
  Thôi đi! Đừng bao giờ gọi tôi bằng những cái tên như vậy nữa. Đừng bao giờ
  nữa!
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 310053
---
## Câu tiếng Anh

**Don't ever call me names like that again - not ever.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thôi đi! Đừng bao giờ gọi tôi bằng những cái tên như vậy nữa. Đừng bao giờ nữa!

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Don't ever call me names like that again - not ever. | Thôi đi! Đừng bao giờ gọi tôi bằng những cái tên như vậy nữa. Đừng bao giờ nữa! |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
