Câu tiếng Anh
Don't flatter him, Brack.
Nghĩa tiếng Việt
Chớ tâng bốc hắn, Brack !
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't flatter him, Brack. | Chớ tâng bốc hắn, Brack ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't flatter him, Brack.
Chớ tâng bốc hắn, Brack !
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't flatter him, Brack. | Chớ tâng bốc hắn, Brack ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn