Câu tiếng Anh
Don't forget the mending.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng quên sửa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't forget the mending. | Đừng quên sửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't forget the mending.
Đừng quên sửa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't forget the mending. | Đừng quên sửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn