Câu tiếng Anh
Don't get upset.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng bực bội.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't get upset. | Đừng bực bội. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't get upset.
Đừng bực bội.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't get upset. | Đừng bực bội. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn