---
title: '"Don''t go, have another." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Don''t go, have another." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Đừng đi.'
lang: en
en: 'Don''t go, have another.'
vi: '- Đừng đi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 285099
---
## Câu tiếng Anh

**Don't go, have another.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Đừng đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Don't go, have another. | - Đừng đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
