Câu tiếng Anh
Don't know much.
Nghĩa tiếng Việt
Không biết gì nhiều.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't know much. | Không biết gì nhiều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't know much.
Không biết gì nhiều.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't know much. | Không biết gì nhiều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn