Câu tiếng Anh
Don't let him in.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng cho hắn vào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't let him in. | Đừng cho hắn vào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't let him in.
Đừng cho hắn vào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't let him in. | Đừng cho hắn vào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn