---
title: '"Don''t let me hear this." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Don't let me hear this." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không! Xin
  ngài đừng để họ nghe thấy.
lang: en
en: Don't let me hear this.
vi: Không! Xin ngài đừng để họ nghe thấy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 175744
---
## Câu tiếng Anh

**Don't let me hear this.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không! Xin ngài đừng để họ nghe thấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Don't let me hear this. | Không! Xin ngài đừng để họ nghe thấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
