Câu tiếng Anh
Don't listen.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng có nghe.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't listen. | Đừng có nghe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't listen.
Đừng có nghe.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't listen. | Đừng có nghe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn