Câu tiếng Anh
Don't make it again.
Nghĩa tiếng Việt
Và đừng tái phạm nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't make it again. | Và đừng tái phạm nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't make it again.
Và đừng tái phạm nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't make it again. | Và đừng tái phạm nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn