Câu tiếng Anh
Don't push that button.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng ấn cái nút đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't push that button. | Đừng ấn cái nút đấy. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Don't push that button.
Đừng ấn cái nút đấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't push that button. | Đừng ấn cái nút đấy. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn