Câu tiếng Anh
Don't read while you eat.
Nghĩa tiếng Việt
Cha không được đọc trong khi ăn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't read while you eat. | Cha không được đọc trong khi ăn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't read while you eat.
Cha không được đọc trong khi ăn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't read while you eat. | Cha không được đọc trong khi ăn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn