Câu tiếng Anh
Don't rub it in.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng nhắc lại chuyện đó nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't rub it in. | Đừng nhắc lại chuyện đó nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't rub it in.
Đừng nhắc lại chuyện đó nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't rub it in. | Đừng nhắc lại chuyện đó nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn