Câu tiếng Anh
Don't rush me.
Nghĩa tiếng Việt
Cha đừng giục con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't rush me. | Cha đừng giục con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't rush me.
Cha đừng giục con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't rush me. | Cha đừng giục con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn