---
title: '"Don''t say things like that." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Don't say things like that." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đừng nói
  vậy.
lang: en
en: Don't say things like that.
vi: Đừng nói vậy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 322092
---
## Câu tiếng Anh

**Don't say things like that.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đừng nói vậy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Don't say things like that. | Đừng nói vậy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
