Câu tiếng Anh
Don't shoot, comrades.
Nghĩa tiếng Việt
- Đừng bắn, các đồng chí.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't shoot, comrades. | - Đừng bắn, các đồng chí. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't shoot, comrades.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't shoot, comrades. | - Đừng bắn, các đồng chí. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn