Câu tiếng Anh
Don't start that again.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng có bắt đầu lại như thế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't start that again. | Đừng có bắt đầu lại như thế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't start that again.
Đừng có bắt đầu lại như thế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't start that again. | Đừng có bắt đầu lại như thế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn