---
title: >-
  "Don't tell me Newman had a pressing engagement elsewhere too?" nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Don't tell me Newman had a pressing engagement elsewhere too?" nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Đừng nói với tôi rằng Newman cũng có một cuộc hẹn
  k
lang: en
en: Don't tell me Newman had a pressing engagement elsewhere too?
vi: Đừng nói với tôi rằng Newman cũng có một cuộc hẹn khẩn cấp ở nơi khác?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 196765
---
## Câu tiếng Anh

**Don't tell me Newman had a pressing engagement elsewhere too?**

## Nghĩa tiếng Việt

Đừng nói với tôi rằng Newman cũng có một cuộc hẹn khẩn cấp ở nơi khác?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Don't tell me Newman had a pressing engagement elsewhere too? | Đừng nói với tôi rằng Newman cũng có một cuộc hẹn khẩn cấp ở nơi khác? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
