Câu tiếng Anh
Don't wave it no more.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng vẫy nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't wave it no more. | Đừng vẫy nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't wave it no more.
Đừng vẫy nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't wave it no more. | Đừng vẫy nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn