Câu tiếng Anh
Don't wipe it off.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng chùi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't wipe it off. | Đừng chùi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't wipe it off.
Đừng chùi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't wipe it off. | Đừng chùi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn