Câu tiếng Anh
Down around the starter.
Nghĩa tiếng Việt
Thấp bên dưới quanh bộ khởi động.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Down around the starter. | Thấp bên dưới quanh bộ khởi động. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Down around the starter.
Thấp bên dưới quanh bộ khởi động.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Down around the starter. | Thấp bên dưới quanh bộ khởi động. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn