Câu tiếng Anh
Down the block.
Nghĩa tiếng Việt
Bên kia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Down the block. | Bên kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Down the block.
Bên kia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Down the block. | Bên kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn