---
title: '"Downwardly, pulsating, striving." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Downwardly, pulsating, striving." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Thổn thức đi, rung động đi, chống cự đi.
lang: en
en: 'Downwardly, pulsating, striving.'
vi: 'Thổn thức đi, rung động đi, chống cự đi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 327216
---
## Câu tiếng Anh

**Downwardly, pulsating, striving.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thổn thức đi, rung động đi, chống cự đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Downwardly, pulsating, striving. | Thổn thức đi, rung động đi, chống cự đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
