Câu tiếng Anh
Drop everything else.
Nghĩa tiếng Việt
Dừng mọi việc khác lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Drop everything else. | Dừng mọi việc khác lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Drop everything else.
Dừng mọi việc khác lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Drop everything else. | Dừng mọi việc khác lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn