Câu tiếng Anh
Ηe knows his stuff.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta biết nghề.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ηe knows his stuff. | Ông ta biết nghề. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ηe knows his stuff.
Ông ta biết nghề.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ηe knows his stuff. | Ông ta biết nghề. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn