Câu tiếng Anh
Ηe's got the jitters.
Nghĩa tiếng Việt
Lão ta sợ hãi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ηe's got the jitters. | Lão ta sợ hãi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ηe's got the jitters.
Lão ta sợ hãi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ηe's got the jitters. | Lão ta sợ hãi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn