Câu tiếng Anh
Each her own.
Nghĩa tiếng Việt
Mỗi người đều có sở hữu riêng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Each her own. | Mỗi người đều có sở hữu riêng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Each her own.
Mỗi người đều có sở hữu riêng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Each her own. | Mỗi người đều có sở hữu riêng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn