Câu tiếng Anh
Each other's fortune?
Nghĩa tiếng Việt
Xem cho nhau hả?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Each other's fortune? | Xem cho nhau hả? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Each other's fortune?
Xem cho nhau hả?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Each other's fortune? | Xem cho nhau hả? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn