Câu tiếng Anh
Each troop a mark.
Nghĩa tiếng Việt
- Mỗi đội một dấu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Each troop a mark. | - Mỗi đội một dấu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Each troop a mark.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Each troop a mark. | - Mỗi đội một dấu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn