eword.vn </> .md

"Ear shells." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Ear shells.

Nghĩa tiếng Việt

Mấy con trai.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Ear shells. Mấy con trai.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn