Câu tiếng Anh
Ease her in.
Nghĩa tiếng Việt
Nhẹ nhàng thôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ease her in. | Nhẹ nhàng thôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ease her in.
Nhẹ nhàng thôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ease her in. | Nhẹ nhàng thôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn