Câu tiếng Anh
-Ease her off a point.
Nghĩa tiếng Việt
Chạy chậm lại một điểm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Ease her off a point. | Chạy chậm lại một điểm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Ease her off a point.
Chạy chậm lại một điểm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Ease her off a point. | Chạy chậm lại một điểm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn