eword.vn </> .md

"Ease off the halyards." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Ease off the halyards.

Nghĩa tiếng Việt

Thả bớt dây ra.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Ease off the halyards. Thả bớt dây ra.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn