Câu tiếng Anh
Eat your soup.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ăn súp đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Eat your soup. | Cô ăn súp đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Eat your soup.
Cô ăn súp đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Eat your soup. | Cô ăn súp đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn