Câu tiếng Anh
Edie, Edie listen.
Nghĩa tiếng Việt
Edie, Edie nghe này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Edie, Edie listen. | Edie, Edie nghe này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Edie, Edie listen.
Edie, Edie nghe này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Edie, Edie listen. | Edie, Edie nghe này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn