Câu tiếng Anh
EGERMAN ESQ.
Nghĩa tiếng Việt
NGÀI EGERMAN.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| EGERMAN ESQ. | NGÀI EGERMAN. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
EGERMAN ESQ.
NGÀI EGERMAN.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| EGERMAN ESQ. | NGÀI EGERMAN. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn